Giới thiệu
Trong lĩnh vực lắp đặt điện, việc đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn là vô cùng quan trọng. Một thành phần thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc này chính là ốc siết cáp. Bài viết này sẽ đi sâu vào ốc siết cáp 4 lõi, làm nổi bật các tính năng chính của chúng và cung cấp cái nhìn sâu sắc về bảng kích thước ốc siết cáp SWA để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt cho các dự án điện của mình.
Ốc siết cáp 4 lõi là gì?
Ốc siết cáp 4 lõi là một thành phần thiết yếu được sử dụng trong các ứng dụng điện để cố định và bịt kín cáp đi vào vỏ bọc. Được thiết kế đặc biệt cho cáp bốn lõi, ốc siết cáp này có khả năng bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường như bụi và độ ẩm, phù hợp cho cả lắp đặt công nghiệp và thương mại.
Các tính năng chính của 4 lõi cáp tuyến
Sự bảo vệ
Bộ đệm cáp 4 lõi tạo ra lớp chắn chắc chắn chống lại các chất gây ô nhiễm, đảm bảo bụi bẩn, độ ẩm và các yếu tố môi trường khác không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống điện. Điều này đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
Giảm căng thẳng
Các đầu nối cáp này kiểm soát hiệu quả ứng suất cơ học trên cáp, ngăn ngừa hư hỏng do uốn cong, kéo hoặc các lực vật lý khác. Việc giảm ứng suất này rất quan trọng để duy trì hiệu suất và độ an toàn của hệ thống điện.
Xếp hạng bảo vệ chống xâm nhập
Chỉ số bảo vệ chống xâm nhập (IP) cao, chẳng hạn như IP67 và IP68, thường thấy ở các đầu nối cáp 4 lõi. Các chỉ số này cho biết khả năng chịu nước và bụi của đầu nối, đảm bảo chúng phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
Kích thước và thông số kỹ thuật phổ biến
Ốc siết cáp 4 lõi có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với nhiều đường kính cáp khác nhau. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật tiêu biểu:
Kích thước tuyến | Kích thước sợi | Phạm vi đường kính cáp | Chiều dài tuyến |
---|---|---|---|
16mm | M25 | 10mm đến 14mm | ~60mm |
95mm | M63 | 32mm đến 48mm | ~85mm |
120mm | M90 | 50mm đến 70mm | ~110mm |
150mm | M100 | 60mm đến 80mm | ~120mm |
185mm | M125 | 80mm đến 100mm | ~150mm |
Các thông số kỹ thuật này đảm bảo sự vừa vặn an toàn quanh cáp, mang lại khả năng bịt kín và hỗ trợ hiệu quả cần thiết cho các kết nối điện đáng tin cậy.
Những cân nhắc về vật liệu
Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho đầu nối cáp 4 lõi là rất quan trọng để đảm bảo nó phù hợp với môi trường ứng dụng. Các vật liệu phổ biến bao gồm:
- Nhựa: Nhẹ và chống ăn mòn, các tuyến nhựa lý tưởng để sử dụng trong nhà, nơi ít tiếp xúc với môi trường.
- Đồng thau/Đồng thau mạ niken: Những vật liệu này có độ bền và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt. Đồng thau mạ niken cung cấp thêm một lớp bảo vệ chống ăn mòn.
- Thép không gỉ: Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, các tuyến thép không gỉ hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng bảo vệ cao.
Biểu đồ tuyến cáp SWA
Một phần thiết yếu của việc lựa chọn ốc siết cáp phù hợp là hiểu rõ kích thước phù hợp cho các cấu hình cáp khác nhau. Bảng kích thước ốc siết cáp SWA dưới đây giúp bạn xác định kích thước phù hợp cho các cấu hình và kích thước lõi cáp cụ thể:
Kích thước cáp | 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | 12 lõi | 19 lõi | 27 lõi | 37 lõi | 48 lõi |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1,5mm² | – | 20 giây | 20 giây | 20 giây | 20 giây | 20 | 25 | 25 | 32 | 32 | 32 |
2,5mm² | – | 20 giây | 20 giây | 20 giây | 20 | 20 | 25 | 25 | 32 | 40 | 40 |
4,0mm² | – | 20 giây | 20 giây | 20 | 20 | 20 | 25 | 32 | 40 | 40 | 50 |
6,0mm² | – | 20 | 20 | 20 | 20 | 25 | – | – | – | – | – |
10,0mm² | – | 20 | 20 | 25 | 25 | – | – | – | – | – | – |
16,0mm² | – | 25 | 25 | 25 | 25 | – | – | – | – | – | – |
25,0mm² | – | 25 | 25 | 32 | 32 | – | – | – | – | – | – |
35,0mm² | – | 32 | 32 | 32 | 40 | – | – | – | – | – | – |
50,0mm² | 20 | 32 | 32 | 40 | 50 | – | – | – | – | – | – |
70,0mm² | 20 | 32 | 32 | 40 | 50 | – | – | – | – | – | – |
95,0mm² | 25 | 32 | 40 | 50 giây | – | – | – | – | – | – | – |
120,0mm² | 25 | 40 | 50 giây | 50 | – | – | – | – | – | – | – |
150,0mm² | 32 | 40 | 50 giây | 50 | – | – | – | – | – | – | – |
185,0mm² | 32 | 50 giây | 50 | 63S | – | – | – | – | – | – | – |
240,0mm² | 32 | 50 | 63S | 63 | – | – | – | – | – | – | – |
300,0mm² | 40 | 63S | 63 | 75S | – | – | – | – | – | – | – |
400,0mm² | 40 | 63S | 75S | 75 | – | – | – | – | – | – | – |
Kết luận
Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của ốc siết cáp 4 lõi và tham khảo Biểu đồ ốc siết cáp SWA là điều cần thiết để đảm bảo hệ thống điện hoạt động hiệu quả và an toàn. Bằng cách lựa chọn kích thước và vật liệu ốc siết cáp phù hợp, thợ điện và kỹ sư có thể nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống điện, ngăn ngừa các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Hãy nhớ rằng, việc lựa chọn cẩn thận và bảo trì ốc siết cáp thường xuyên là chìa khóa để duy trì hiệu suất tối ưu trong bất kỳ hệ thống điện nào.
Cho dù bạn đang làm việc trên một hệ thống điện quy mô công nghiệp hay một dự án thương mại, một bộ ốc siết cáp 4 lõi phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về độ an toàn và hiệu quả của hệ thống. Hãy sử dụng hướng dẫn này để định hướng lựa chọn của bạn và đảm bảo kết nối mạnh mẽ và đáng tin cậy trong cơ sở hạ tầng điện của bạn.
Khám phá thêm với Viox Electric
Cho dù bạn đang làm việc trên một hệ thống điện quy mô công nghiệp hay một dự án thương mại, một bộ ốc siết cáp 4 lõi phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về độ an toàn và hiệu quả của hệ thống. Tại Viox Electric, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại ốc siết cáp chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn. Truy cập viox.com/cable-gland Để biết thêm thông tin, tìm hiểu sản phẩm hoặc đặt mua, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đầu nối cáp hoàn hảo cho dự án của bạn.